- Trang chủ
- Tin tức - sự kiện
- Giá xe Vision 2026: giá đại lý và lăn bánh 4 phiên bản
13/04/2026
Giá xe Vision 2026: giá đại lý và lăn bánh 4 phiên bản
Giá xe Vision 2026 tại đại lý khác với giá bán lẻ đề xuất của Honda và tổng chi phí lăn bánh. Giá đại lý được xác nhận ngày 09/10/2026: Tiêu chuẩn 31,8 triệu, Cao cấp 33,5 triệu, Đặc biệt 34,3 triệu và Thể thao 37,5 triệu đồng. Bảng dưới đây tách giá xe và chi phí lăn bánh dự trù để bạn so sánh ngân sách. Liên hệ Hòa Bình Minh để nhận báo giá theo màu xe và nơi đăng ký tại thời điểm mua.
Nội Dung Bài Viết
Giá xe Vision 2026 lăn bánh chi tiết (tham khảo tháng 10/2026)
Giá lăn bánh = Giá xe tại đại lý + Lệ phí trước bạ theo quy định tại thời điểm đăng ký + Phí đăng ký biển số + Bảo hiểm trách nhiệm dân sự + Phí dịch vụ đăng ký (nếu sử dụng).
Bảng giá xe Vision 2026 tại đại lý và lăn bánh tham khảo tháng 10:
| Phiên bản | Màu sắc | Giá đại lý | Lăn bánh Hà Nội/TP.HCM (dự trù) | Lăn bánh tỉnh (dự trù) |
|---|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Trắng đen | 31,8 | 33,9 | 32,6 |
| Cao cấp | Đỏ xám | 33,5 | 35,6 | 34,3 |
| Đặc biệt | Nâu xám | 34,3 | 36,5 | 35,2 |
| Thể thao | Bạc đen, Đen, Xám đen | 37,5 | 39,7 | 38,4 |
Lưu ý:
Chi phí đăng ký phụ thuộc nơi đăng ký và quy định đang áp dụng. Giá lăn bánh trong bảng là dự trù tháng 10/2026, chưa gồm phí dịch vụ đăng ký và phụ kiện. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá của địa phương, có thể khác giá bán đại lý; cần xác nhận báo giá trước khi mua.
Giá và ưu đãi có thể khác theo HEAD, phiên bản và màu xe. Để nhận báo giá hiện tại, vui lòng liên hệ:
- Khu vực Miền Bắc: Hotline 1800 555 525
- Khu vực Miền Nam: Hotline 1800 1257

Giá xe Vision 2026 lăn bánh chi tiết ( giá tham khảo tại đại lý)
Đánh giá nhanh Vision 2026 có gì mới?
Vision 2026 giữ phong cách nhỏ gọn, dễ lái quen thuộc, kế thừa thiết kế SH cao cấp nhưng phù hợp cả nam và nữ trong đô thị. Điểm mới nổi bật là bộ sưu tập màu sắc trẻ trung, hiện đại:
- Bản Thể thao: 3 màu sắc: Bạc Đen, Đen, Xám Đen. Trong đó có màu Bạc Đen mới, tông màu cá tính, mâm xe lớn 16 inch, tư thế lái năng động.
- Bản Cao cấp: Phối Đỏ Xám tinh chỉnh.
- Bản Đặc biệt: Tem 3D nổi, màu Nâu Xám sang trọng.
- Bản Tiêu chuẩn: Màu Trắng Đen cơ bản.
Động cơ vẫn là eSP 110cc thông minh với phun xăng điện tử PGM-FI và Idling Stop (tự ngắt khi dừng). Ưu điểm lớn nhất là tiết kiệm nhiên liệu chỉ khoảng 1,8 – 2,0 lít/100km (mức Honda công bố: 1,82 lít/100km; tiêu thụ thực tế tùy điều kiện sử dụng).
Tiện ích nổi bật: Smartkey (trừ bản Tiêu chuẩn), cốp xe chứa mũ bảo hiểm và vật dụng cá nhân, sàn để chân thoải mái, hộc đồ trước tích hợp cổng sạc USB Type-C, khung eSAF bền bỉ, thông số kích thước cần đối chiếu theo phiên bản.
=>> Tìm hiểu thêm trước khi chọn Vision
- Màu xe Vision 2026 theo phiên bản
- Nên chọn Vision bản cao hay bản thấp?
- Cân nhắc chi phí khi mua Vision trả góp
- Bảo dưỡng Honda Vision định kỳ
So sánh chi tiết 4 phiên bản Honda Vision 2026
Bốn phiên bản khác nhau chủ yếu ở màu sắc, khóa thông minh và kích thước. Bảng dưới đây giúp bạn so sánh giá xe Vision 2026 tại đại lý với thông số từng phiên bản.
| Tiêu chí | Tiêu chuẩn | Cao cấp | Đặc biệt | Thể thao |
|---|---|---|---|---|
| Giá đại lý tham khảo tháng 10/2026 | 31,8 triệu | 33,5 triệu | 34,3 triệu | 37,5 triệu |
| Khóa Smart Key | Không | Có | Có | Có |
| Màu sắc | Trắng đen | Đỏ xám | Nâu xám | Bạc đen, Đen, Xám đen |
| Chiều cao yên | 761 mm | 761 mm | 761 mm | 785 mm |
| Khối lượng bản thân | 93 kg | 94 kg | 94 kg | 97 kg |
| Bánh trước / bánh sau | 14 / 14 inch | 14 / 14 inch | 14 / 14 inch | 16 / 14 inch |
| Khoảng sáng gầm | 152 mm | 152 mm | 152 mm | 175 mm |
| Dung tích bình xăng | 4,8 lít | 4,8 lít | 4,8 lít | 4,8 lít |
Giá đại lý là giá tham khảo, chưa gồm chi phí lăn bánh. Thông số đối chiếu theo tài liệu Honda Vision.
Nên chọn phiên bản Vision nào?
- Tiêu chuẩn: cân nhắc khi ưu tiên ngân sách thấp và chấp nhận sử dụng khóa cơ.
- Cao cấp: phù hợp nếu bạn muốn Smart Key nhưng vẫn giữ chiều cao yên 761 mm và khối lượng 94 kg.
- Đặc biệt: có chiều cao yên và khối lượng tương đương bản Cao cấp; lựa chọn chủ yếu phụ thuộc sở thích màu Nâu xám và chênh lệch giá.
- Thể thao: có bánh trước lớn hơn, yên và gầm cao hơn; bạn nên ngồi thử để kiểm tra khả năng chống chân và xoay trở xe.
Đừng chỉ chọn theo màu hoặc tên phiên bản. Khi so sánh giá xe Vision 2026, hãy lấy báo giá cùng thời điểm và thử tư thế ngồi và kiểm tra các trang bị trên chiếc xe thực tế trước khi quyết định.

3 Phiên bản Tiêu chuẩn, Cao cấp, Đặc biệt của Vision 2026
So sánh Vision 2026 với các mẫu xe tay ga cùng hãng
Trong cùng phân khúc xe tay ga phổ thông của Honda, Honda Vision 2026 thường được đặt lên bàn cân với các mẫu xe “anh em” như Honda Lead 2026 và Honda Air Blade 2026.
| Tiêu chí | Vision 2026 | Lead 2026 | Air Blade 2026 |
|---|---|---|---|
| Giá | Thấp nhất | Trung bình | Cao hơn |
| Thiết kế | Nhỏ gọn | Trung tính | Thể thao |
| Động cơ | 110cc | 125cc | 125–160cc |
| Tiết kiệm xăng | Rất tốt | Tốt | Khá |
| Cốp xe | Vừa | Rất rộng | Trung bình |
| Phù hợp | Đi phố nhẹ | Gia đình | Người trẻ, nam |
- Vision 2026: phù hợp đi lại hằng ngày, tiết kiệm chi phí
- Lead 2026: thiên về tiện dụng, cốp cực lớn
- Air Blade 2026: mạnh mẽ, thiên hướng thể thao

Honda Vision 2026: lựa chọn phiên bản theo nhu cầu
Có nên mua Vision 2026 không?
Vision 2026 là một trong những mẫu xe tay ga tiết kiệm và thực tế nhất phân khúc dưới 45 triệu đồng hiện nay. Tuy nhiên, việc có nên mua hay không còn tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng của từng người.
Nên mua nếu bạn:
– Cần một chiếc xe đi lại hàng ngày, di chuyển chủ yếu trong nội đô
– Ưu tiên xe tiết kiệm xăng, chi phí vận hành thấp
– Muốn xe bền bỉ, ít hỏng vặt, dễ bảo dưỡng
– Ngân sách hạn chế, dưới 45 triệu đồng
Với những tiêu chí trên, Vision 2026 là lựa chọn rất đáng cân nhắc nhờ động cơ tiết kiệm, thiết kế nhỏ gọn dễ lái và độ bền cao của Honda.
Cân nhắc kỹ nếu:
– Bạn cần xe có động cơ mạnh mẽ hơn (có thể xem xét Lead hoặc Air Blade)
– Muốn cốp xe siêu rộng để đựng nhiều đồ
– Thường xuyên đi đường trường hoặc chạy tốc độ cao
Vision 2026 phù hợp nhất với:
– Nhân viên văn phòng
– Sinh viên
– Những người di chuyển chủ yếu trong nội đô, cần một chiếc xe gọn nhẹ, tiết kiệm và đáng tin cậy
Nếu nhu cầu của bạn là một chiếc xe tay ga đơn giản, tiết kiệm nhiên liệu, dễ sử dụng và phù hợp với túi tiền, thì Vision 2026 hoàn toàn đáng mua. Đây là mẫu xe thực tế, không phô trương nhưng đáp ứng rất tốt nhu cầu đi lại hàng ngày của đa số người dùng Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về giá xe Vision 2026
Vision 2026 lăn bánh bao nhiêu tiền?
Theo bảng dự trù tháng 10/2026, Vision Tiêu chuẩn khoảng 33,9 triệu đồng tại Hà Nội/TP.HCM hoặc 32,6 triệu đồng ở tỉnh; Cao cấp 35,6 hoặc 34,3 triệu; Đặc biệt 36,5 hoặc 35,2 triệu; Thể thao 39,7 hoặc 38,4 triệu đồng. Đây là số tiền dự trù, chưa gồm phí dịch vụ đăng ký và phụ kiện; cần xác nhận theo địa chỉ đăng ký cụ thể.
Cần thông tin gì để nhận báo giá Vision lăn bánh chính xác?
Bạn hãy gửi phiên bản, màu xe và địa chỉ đăng ký. Yêu cầu cửa hàng ghi riêng giá xe, lệ phí trước bạ, phí biển số, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và phí dịch vụ nếu có, đồng thời xác nhận thời hạn áp dụng báo giá.
Giá xe trong bảng đã bao gồm biển số chưa?
Cột giá đại lý là giá xe tham khảo. Các cột lăn bánh là dự trù tháng 10/2026, không phải cam kết giá trọn gói hiện tại. Khi lấy báo giá, bạn nên yêu cầu tách giá xe, lệ phí trước bạ, biển số, bảo hiểm và phí dịch vụ nếu có.
Làm thế nào để biết giá xe Vision 2026 hôm nay?
Hãy cung cấp phiên bản, màu xe, tỉnh hoặc thành phố đăng ký và hình thức thanh toán cho HEAD Hòa Bình Minh. Miền Bắc gọi 1800 555 525; Miền Nam gọi 1800 1257. Xác nhận thời hạn áp dụng và các khoản đã bao gồm trong báo giá trước khi đặt mua.
Giá Honda đề xuất có phải giá lăn bánh không?
Không. Giá bán lẻ đề xuất của hãng, giá bán thực tế tại đại lý và tổng chi phí lăn bánh là ba mức khác nhau. Bạn có thể đối chiếu giá đề xuất và thông số theo phiên bản tại trang Honda Vision chính thức.
Kết luận
Với mức giá xe Vision 2026 hợp lý, tiết kiệm xăng và độ bền cao, đây vẫn là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc xe tay ga phổ thông. Nếu bạn cần một chiếc xe gọn nhẹ, dễ dùng, chi phí thấp để đi lại hằng ngày, Honda Vision 2026 hoàn toàn đáng mua.