Màu sắc
SH MODE 125
Giá bán: Liên hệ
Giá xe sẽ khác nhau theo phiên bản, màu sắc
Khuyến mãi đang được áp dụng tại Hệ thống Xe máy Hòa Bình Minh
Ưu đãi đặc biệt chỉ có tại hệ thống Xe máy Hoà Bình Minh Hòa Bình Minh
Nhận thêm ưu đãi
- ĐẶC TÍNH NỔI BẬT
- THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- THƯ VIỆN ẢNH
Động cơ 125cc đạt tiêu chuẩn khí thải EURO 4
SH Mode trang bị động cơ **125cc eSP+ 4 van**, cho khả năng vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu. Động cơ đạt chuẩn khí thải **Euro 4**, đồng thời giảm tới **40% lượng khí thải** so với phiên bản trước.
Kiểu dáng sang trọng
Thiết kế tổng thể nhỏ gọn hình chữ S, mang phong cách châu Âu thời trang, thanh lịch và quyến rũ. Độ cao yên phù hợp, kể cả người có vóc dáng nhỏ nhắn cũng dễ dàng tự tin sở hữu những nét đặc trưng đẳng cấp của dòng SH.
Thiết kế phía trước tinh tế
Thiết kế phía trước hoàn toàn mới với ngôn ngữ tối giản, tinh tế và sang trọng. Đèn LED tạo điểm nhấn như dải trang sức, kết hợp chi tiết mạ chrome liền mạch từ cụm đèn đến thân xe, mang đến tổng thể hài hòa và thời thượng.
4 phiên bản với màu sắc đa dạng
SH Mode có 4 phiên bản **Thể thao, Đặc biệt, Cao cấp và Tiêu chuẩn**, với đa dạng màu sắc cùng 3 màu mới.
- **Thể thao:** Trắng Đen và Xám Đen, mang phong cách hiện đại, cá tính.
- **Đặc biệt:** Xanh Đen mới với logo SH Mode vàng kim, cùng Đen và Bạc Đen sơn mờ sang trọng.
- **Cao cấp:** Đỏ Đen thanh lịch, sang trọng.
- **Tiêu chuẩn:** Đỏ Đen và Trắng Đen mới, kết hợp phối màu thời thượng.
- **Thể thao:** Trắng Đen và Xám Đen, mang phong cách hiện đại, cá tính.
- **Đặc biệt:** Xanh Đen mới với logo SH Mode vàng kim, cùng Đen và Bạc Đen sơn mờ sang trọng.
- **Cao cấp:** Đỏ Đen thanh lịch, sang trọng.
- **Tiêu chuẩn:** Đỏ Đen và Trắng Đen mới, kết hợp phối màu thời thượng.
Mặt đồng hồ TFT hoàn toàn mới, hiện đại
SH Mode nổi bật với **màn hình TFT 4,2 inch** thiết kế tinh tế, thời thượng, cho hình ảnh sắc nét, màu sắc phong phú và hiển thị đa dạng thông số, mang đến trải nghiệm tiện lợi hơn.
Logo 3D nổi bật
Logo **SH 3D** nổi bật trên thân xe, kết hợp cùng logo **Mode** với thiết kế bo tròn, tinh xảo, tạo điểm nhấn sang trọng và đẳng cấp.
Khung dập hàn eSAF
Khung dập hàn eSAF do Honda phát triển có trọng lượng nhẹ, độ bền cao, vận hành đầm, ổn định.
Khung dập thế hệ mới eSAF
Khung dập thế hệ mới do Honda phát triển có trọng lượng nhẹ, độ bền cao, mang lại trải nghiệm lái thoải mái.
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Bánh trước được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS (*) giúp ổn định sự cân bằng của xe, đặc biệt trong trường hợp phanh gấp trên đường trơn ướt, mang lại cảm giác an tâm khi vận hành xe.
(*) Phiên bản đặc biệt và Phiên bản cao cấp
(*) Phiên bản đặc biệt và Phiên bản cao cấp
Hộc để đồ phía trước có trang bị cổng sạc USB
Hộc để đồ phía trước bên trái được trang bị trên dòng xe Sh mode với dạng nắp mở, tích hợp cổng sạc USB vô cùng tiện lợi.
Hộc đựng đồ dưới yên rộng rãi
Hộc đựng đồ dung tích lớn với thể tích 18.5 lít giúp để đồ thoải mái, thỏa mãn tối đa nhu cầu mua sắm.
Sàn để chân thoải mái
Sàn để chân có diện tích rộng, phẳng, kéo dài về trước, giúp vị trí đầu gối thoáng hơn, mang lại cảm giác thoải mái khi lái xe.
Hệ thống khóa thông minh Smart Key
Chức năng khóa/mở xe từ xa, xác định vị trí xe và chức năng báo động được tích hợp trên thiết bị điều khiển FOB, gia tăng sự tiện lợi và an tâm cho khách hàng khi sử dụng.
Móc treo đồ có thể xếp gọn
Móc treo đồ vô cùng tiện lợi, có thể gấp/mở khi cần thiết, tránh được va chạm khi không sử dụng.
| Khối lượng bản thân | 116 kg |
|---|---|
| Dài x Rộng x Cao | 1.950 mm x669 mm x1.100 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.304 mm |
| Độ cao yên | 765 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 130 mm |
| Dung tích bình xăng | 5,6 lít |
| Kích cỡ lớp trước/ sau | Trước: 80/90-16M/C 43P Sau: 100/90-14M/C 57P |
| Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Phuộc đơn |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 4 van, làm mát bằng dung dịch |
| Công suất tối đa | 8,2 kW/8500 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máy | Sau khi xả: 0,8 lít Sau khi rã máy: 0,9 lít |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 2,16 lít/100km |
| Loại truyền động | Tự động, vô cấp |
| Hệ thống khởi động | Điện |
| Moment cực đại | 11,7 N.m/5000 vòng/phút |
| Dung tích xy-lanh | 124,8 (cm3) |
| Đường kính x Hành trình pít tông | 53,5 (mm) x 55,5 (mm) |
| Tỷ số nén | 11,5:1 |
CÓ THỂ BẠN SẼ THÍCH



