Honda Air Blade 150 ABS

Giá xe sẽ khác nhau theo phiên bản, màu sắc

Khuyến mãi đang được áp dụng tại Hệ thống Xe máy Hòa Bình Minh

Ưu đãi đặc biệt chỉ có tại hệ thống Xe máy Hòa Bình Minh

  • Tặng Combo Nón bảo hiểm + Balo hoặc Áo gió

Nhận thêm ưu đãi

  • Voucher lên tới 500.000 đ khi mua xe online

Honda-air-blade-2021-xemayhoabinhminh-01

Kiểu dáng thể thao cao cấp

Xứng danh một mẫu xe tay ga thể thao nổi bật với uy lực bứt phá trau chuốt đến từng chi tiết, tạo ra ấn tượng khác biệt và đáng nhớ.
Tiếp tục là hiện thân của sự đột phá, hiện đại với diện mạo được trau chuốt tỉ mỉ đến từng chi tiết, Air Blade mang hình ảnh đặc trưng được thể hiện qua thiết kế tổng thể gợi liên tưởng đến “chữ X”, phản chiếu sự cứng cáp trong bề mặt hiện đại xen lẫn là những đường nét được xử lý gọn gàng, dứt khoát. Đặc biệt, Air Blade 150cc khác biệt hơn với tấm chắn gió phía trước, yên xe hai tông màu và tiết diện lốp xe lớn.
Honda-air-blade-2021-xemayhoabinhminh-02

Tem xe cùng phối màu mới mới ấn tượng

Tem xe được thiết kế mới với những đường nét mạnh mẽ, thể thao, cùng phối màu mới ấn tượng nhưng không kém phần sang trọng, mang đến diện mạo mới thể thao và cuốn hút hơn.
Honda-air-blade-2021-xemayhoabinhminh-03

Cụm đèn LED trước

Air Blade sử dụng đèn định vị LED cỡ lớn với thiết kế đèn trước được mô phỏng cấu trúc đèn từ những mẫu xe phân khối lớn, tạo cảm giác thể thao năng động. Nhờ việc cải thiện đặc điểm phân vùng ánh sáng của đèn chiếu sáng phía trước, tầm nhìn xe được cải thiện hơn vào ban đêm và trong điều kiện thời tiết xấu.
Honda-air-blade-2021-xemayhoabinhminh-04

Mặt đồng hồ LCD

Mặt đồng hồ LCD kỹ thuật số hoàn toàn mang lại một thiết kế hiện đại, gọn gàng hơn và tăng không gian cho thông tin hiển thị. Ngoài hai thông tin về hành trình, đồng hồ còn hiển thị thông tin tiêu thụ nhiên liệu tức thời/trung bình, giúp người dùng theo dõi được sự khác biệt trong những tình huống lái xe khác nhau.
Honda-air-blade-2021-xemayhoabinhminh-05

Động cơ 150cc

Phiên bản 150 phân khối sử dụng động cơ eSP có lọc gió và ống xả xe được điều chỉnh nhằm mang đến cảm giác máy phấn khích lẫn công suất tối đa vượt trội (9.6kW/8,500 vòng phút).
Honda-air-blade-2021-xemayhoabinhminh-06

Khả năng tăng tốc vượt trội

Theo như kết quả thử nghiệm, động cơ 150 phân khối có khả năng tăng tốc vượt trội, chỉ mất 6.2 giây để tăng tốc từ 0-100m với vận tốc từ 40km/h
Honda-air-blade-2021-xemayhoabinhminh-08

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS cho bánh trước lần đầu tiên được trang bị trên Air Blade 150cc mang lại sự yên tâm cho khách hàng trên điều kiện địa hình khác nhau.
Honda-air-blade-2021-xemayhoabinhminh-07

Hệ thống khóa thông minh

Mẫu xe Air Blade mới sử dụng hệ thống khóa thông minh vốn đã quen thuộc với khách hàng Việt Nam. Tuyệt vời hơn nữa khi Air Blade mới được nâng cấp chức năng báo chống trộm để khách hàng có thể yên tâm hơn khi không ở bên cạnh chiếc xe của mình.
Honda-air-blade-2021-xemayhoabinhminh-10

Hộc đựng đồ rộng rãi

Hộc đựng đồ được nâng cấp cực rộng rãi, có thể để tới 2 chiếc mũ bảo hiểm thông dụng, dung tích hộc đồ đạt tới 22.7 lít (rộng thêm 0.9 lít) mà vẫn giữ nguyên thiết kế thon gọn. Không chỉ được tăng thêm về mặt dung tích mà hộc chứa đồ còn tiếp tục được trang bị đèn soi hộc đồ, giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm các vật dùng trong điều kiện thiếu ánh sáng.
Honda-air-blade-2021-xemayhoabinhminh-11

Cổng sạc tiện lợi

Phiên bản động cơ 150cc được trang bị thêm cổng sạc trong hộc đựng đồ, cung cấp điện với công suất lên tới 12W khi động cơ đang chạy, giúp nâng tầm trải nghiệm cho khách hàng trên mọi nẻo đường.
Honda-air-blade-2021-xemayhoabinhminh-12

Đèn chiếu sáng phía trước luôn sáng

Chế độ đèn luôn sáng đảm bảo cho người sử dụng có tầm nhìn tốt nhất, hạn chế các trường hợp quên bật đèn khi đi trong điều kiện ánh sáng không đảm bảo, đồng thời giúp nâng cao khả năng hiện diện của xe khi lưu thông trên đường phố.
Khối lượng bản thân Air Blade 125cc: 111kg
Air Blade 150cc: 113kg
Dài x Rộng x Cao Air Blade 125cc: 1.870mm x 687mm x 1.091mm
Air Blade 150cc: 1.870mm x 686mm x 1.112mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.286mm
Độ cao yên Air Blade 125cc: 774mm
Air Blade 150cc: 775mm
Khoảng sáng gầm xe 125mm
Dung tích bình xăng 4,4 lít
Kích cỡ lớp trước/ sau Trước: 80/90-14M/C 40P
Sau: 90/90-14M/C 46P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xy lanh, làm mát bằng dung dịch
Công suất tối đa Air Blade 125cc: 8,4kW/8.500 vòng/phút
Air Blade 150cc: 9,6kW/8.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,8 lít khi thay dầu
0,9 lít khi rã máy
Mức tiêu thụ nhiên liệu Air Blade 125cc: 1,99 lít/100km
Air Blade 150cc: 2,17 lít/100km
Loại truyền động Tự động, truyền động bằng đai
Hệ thống khởi động Điện
Moment cực đại Air Blade 125cc: 11,68 N.m/5.000 vòng/phút
Air Blade 150cc: 13,3 N.m/5.000 vòng/phút
Dung tích xy-lanh Air Blade 125cc: 124,9cm3
Air Blade 150cc: 149,3cm3
Đường kính x Hành trình pít tông Air Blade 125cc: 52,4mm x 57,9mm
Air Blade 150cc: 57,3mm x 57,9mm
Tỷ số nén Air Blade 125cc: 11,0:1
Air Blade 150cc: 10,6:1